Nghĩa tiếng Việt
kinh khủng, đáng sợ
Đừng chỉ tra "terrifying" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
causing a person to become filled with fear
Câu ví dụ
There 's a terrifying beauty in volcanic eruptions .
Có một vẻ đẹp kinh hoàng trong những vụ phun trào núi lửa.
Luyện tập
"terrifying" nghĩa là gì?