terrifying

/ˈtɛɹəˌfaɪɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kinh khủng, đáng sợ
🎯
Đừng chỉ tra "terrifying" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
causing a person to become filled with fear
✏️
Câu ví dụ
There 's a terrifying beauty in volcanic eruptions .
Có một vẻ đẹp kinh hoàng trong những vụ phun trào núi lửa.
✅
Luyện tập

"terrifying" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Fear and Anxiety