Nghĩa tiếng Việt
không thoải mái
Đừng chỉ tra "uncomfortable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of clothes, furniture, etc.) unpleasant to use or wear
Câu ví dụ
She found the high heels uncomfortable to walk in , so she switched to flats .
Cô ấy thấy giày cao gót không thoải mái khi đi bộ, nên đã chuyển sang giày đế bằng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
comfortable thoải mái, dễ chịu
Luyện tập
"uncomfortable" nghĩa là gì?