Nghĩa tiếng Việt
mất mát, thâm hụt
Đừng chỉ tra "loss" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
money that is lost by a company, organization, or individual
Câu ví dụ
Insurance helped cover some of the loss caused by the natural disaster .
Bảo hiểm đã giúp trang trải một phần tổn thất do thảm họa thiên nhiên gây ra.
Luyện tập
"loss" nghĩa là gì?