homesick

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhớ nhà, buồn nhớ nhà
💡
Definition (English)
feeling sad because of being away from one's home
✏️
Câu ví dụ
They tried to help her feel less homesick by planning video calls with her family .
Họ đã cố gắng giúp cô ấy cảm thấy bớt nhớ nhà bằng cách lên kế hoạch các cuộc gọi video với gia đình cô ấy.
Luyện tập

"homesick" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Feelings or States of Being