to scream

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hét, la hét
🎯
Đừng chỉ tra "to scream" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make a loud, sharp cry when one is feeling a strong emotion
✏️
Câu ví dụ
Excited fans would scream with joy when their favorite band took the stage at the concert .
Những người hâm mộ phấn khích sẽ hét lên vì vui sướng khi ban nhạc yêu thích của họ bước lên sân khấu tại buổi hòa nhạc.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to scream" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Verbal Confrontation