to scream
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
hét, la hét
Đừng chỉ tra "to scream" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make a loud, sharp cry when one is feeling a strong emotion
Câu ví dụ
Excited fans would scream with joy when their favorite band took the stage at the concert .
Những người hâm mộ phấn khích sẽ hét lên vì vui sướng khi ban nhạc yêu thích của họ bước lên sân khấu tại buổi hòa nhạc.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to scream" nghĩa là gì?