to give away
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
tặng, cho đi
Đừng chỉ tra "to give away" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give something as a gift or donation to someone
Câu ví dụ
The bakery gives unsold pastries away to reduce food waste.
Tiệm bánh tặng những món bánh ngọt không bán được để giảm lãng phí thực phẩm.
Luyện tập
"to give away" nghĩa là gì?