to give away

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tặng, cho đi
🎯
Đừng chỉ tra "to give away" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to give something as a gift or donation to someone
✏️
Câu ví dụ
The bakery gives unsold pastries away to reduce food waste.
Tiệm bánh tặng những món bánh ngọt không bán được để giảm lãng phí thực phẩm.
✅
Luyện tập

"to give away" nghĩa là gì?