to regret
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
hối tiếc, nuối tiếc
Đừng chỉ tra "to regret" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to feel deep sorrow or longing for something or someone that is lost or absent
Câu ví dụ
He regretted the simpler times of his youth , yearning for the days that were now gone .
Anh ấy hối tiếc những thời gian đơn giản hơn của tuổi trẻ, khao khát những ngày đã qua.
Luyện tập
"to regret" nghĩa là gì?