to regret

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hối tiếc, nuối tiếc
🎯
Đừng chỉ tra "to regret" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to feel deep sorrow or longing for something or someone that is lost or absent
✏️
Câu ví dụ
He regretted the simpler times of his youth , yearning for the days that were now gone .
Anh ấy hối tiếc những thời gian đơn giản hơn của tuổi trẻ, khao khát những ngày đã qua.
✅
Luyện tập

"to regret" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Feeling Negative Emotions