silly

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngớ ngẩn, buồn cười
🎯
Đừng chỉ tra "silly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
showing a lack of seriousness, often in a playful way
✏️
Câu ví dụ
She felt silly when she tripped over nothing in front of her friends .
Cô ấy cảm thấy ngớ ngẩn khi vấp ngã trên không trước mặt bạn bè.
✅
Luyện tập

"silly" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Irrationality