relaxed

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thư giãn, bình tĩnh
🎯
Đừng chỉ tra "relaxed" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
feeling calm and at ease without tension or stress
✏️
Câu ví dụ
Breathing deeply and focusing on the present moment helps to promote a relaxed state of mind .
Hít thở sâu và tập trung vào khoảnh khắc hiện tại giúp thúc đẩy trạng thái tinh thần thư giãn.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"relaxed" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Temporary Physical States