Nghĩa tiếng Việt
thư giãn, bình tĩnh
Đừng chỉ tra "relaxed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
feeling calm and at ease without tension or stress
Câu ví dụ
Breathing deeply and focusing on the present moment helps to promote a relaxed state of mind .
Hít thở sâu và tập trung vào khoảnh khắc hiện tại giúp thúc đẩy trạng thái tinh thần thư giãn.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
tense căng thẳng, lo lắng
Luyện tập
"relaxed" nghĩa là gì?