translator

/tɹænˈsɫeɪtɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
dịch giả, người phiên dịch
🎯
Đừng chỉ tra "translator" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone whose job is to change written or spoken words from one language to another
✏️
Câu ví dụ
She 's studying to become a medical translator to assist with patient communication .
Cô ấy đang học để trở thành phiên dịch viên y tế để hỗ trợ giao tiếp với bệnh nhân.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"translator" nghĩa là gì?