Nghĩa tiếng Việt
dịch giả, người phiên dịch
Đừng chỉ tra "translator" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone whose job is to change written or spoken words from one language to another
Câu ví dụ
She 's studying to become a medical translator to assist with patient communication .
Cô ấy đang học để trở thành phiên dịch viên y tế để hỗ trợ giao tiếp với bệnh nhân.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
interpreter thông dịch viên, người phiên...
Luyện tập
"translator" nghĩa là gì?