forecast

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
dự báo, dự đoán
🎯
Đừng chỉ tra "forecast" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a prediction or estimate of future events, often related to weather or conditions
✏️
Câu ví dụ
The economic forecast shows slow growth .
Dự báo kinh tế cho thấy tăng trưởng chậm.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa prognosis tiên lượng
✅
Luyện tập

"forecast" nghĩa là gì?