Nghĩa tiếng Việt
dự báo, dự đoán
Đừng chỉ tra "forecast" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a prediction or estimate of future events, often related to weather or conditions
Câu ví dụ
The economic forecast shows slow growth .
Dự báo kinh tế cho thấy tăng trưởng chậm.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
prognosis tiên lượng
Luyện tập
"forecast" nghĩa là gì?