Nghĩa tiếng Việt
thất bại, sự thất bại
Đừng chỉ tra "failure" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the absence of success in achieving a goal
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
loser kẻ thua cuộc
Trái nghĩa
success thành công, sự thành đạt
Luyện tập
"failure" nghĩa là gì?