Nghĩa tiếng Việt
hài hước, buồn cười
Đừng chỉ tra "funny" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
able to make people laugh
Câu ví dụ
The cartoon was so funny that I could n't stop laughing .
Bộ phim hoạt hình rất hài hước đến nỗi tôi không thể ngừng cười.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"funny" nghĩa là gì?