to point out

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chỉ ra, chỉ vào
🎯
Đừng chỉ tra "to point out" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to show something to someone by pointing one's finger toward it
✏️
Câu ví dụ
When we visited the art gallery , she pointed out her favorite paintings .
Khi chúng tôi đến thăm phòng trưng bày nghệ thuật, cô ấy đã chỉ ra những bức tranh yêu thích của mình.
✅
Luyện tập

"to point out" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Abstract Concepts