to bite
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
cắn, nhai
Đừng chỉ tra "to bite" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cut into flesh, food, etc. using the teeth
Câu ví dụ
He could n't resist the temptation and decided to bite into the tempting chocolate bar .
Anh ta không thể cưỡng lại sự cám dỗ và quyết định cắn vào thanh sô cô la hấp dẫn.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to bite" nghĩa là gì?