creative

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sáng tạo, đầy sáng kiến
🎯
Đừng chỉ tra "creative" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
making use of imagination or innovation in bringing something into existence
✏️
Câu ví dụ
My friend is very creative, she designed and sewed her own dress for the party .
Bạn tôi rất sáng tạo, cô ấy đã thiết kế và may chiếc váy của riêng mình cho bữa tiệc.
✅
Luyện tập

"creative" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Skill and Aptitude