strange

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kỳ lạ, lạ thường
🎯
Đừng chỉ tra "strange" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having unusual, unexpected, or confusing qualities
✏️
Câu ví dụ
The soup had a strange color , but it tasted delicious .
Súp có màu sắc kỳ lạ, nhưng hương vị lại ngon tuyệt.
✅
Luyện tập

"strange" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Irregularity