Nghĩa tiếng Việt
kỳ lạ, lạ thường
Đừng chỉ tra "strange" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having unusual, unexpected, or confusing qualities
Câu ví dụ
The soup had a strange color , but it tasted delicious .
Súp có màu sắc kỳ lạ, nhưng hương vị lại ngon tuyệt.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"strange" nghĩa là gì?