crazy

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
điên, khùng
🎯
Đừng chỉ tra "crazy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a person) not possessing a stable and healthy mental condition
✏️
Câu ví dụ
People thought he was crazy for talking to himself all the time .
Mọi người nghĩ anh ta điên vì lúc nào cũng nói chuyện một mình.
✅
Luyện tập

"crazy" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Intellectual Traits