Nghĩa tiếng Việt
khí đốt, nhiên liệu khí
Đừng chỉ tra "gas" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a flammable gas used mainly as a fuel
Câu ví dụ
We had to call the gas company because we smelled a gas leak .
Chúng tôi phải gọi công ty khí đốt vì chúng tôi ngửi thấy mùi rò rỉ khí đốt.
Luyện tập
"gas" nghĩa là gì?