to realize

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhận ra, hiểu ra
🎯
Đừng chỉ tra "to realize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to have a sudden or complete understanding of a fact or situation
✏️
Câu ví dụ
It was n’t until the lights went out that we realized that the power had been cut .
Mãi đến khi đèn tắt, chúng tôi mới nhận ra rằng điện đã bị cắt.
✅
Luyện tập

"to realize" nghĩa là gì?