to realize
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
nhận ra, hiểu ra
Đừng chỉ tra "to realize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to have a sudden or complete understanding of a fact or situation
Câu ví dụ
It was n’t until the lights went out that we realized that the power had been cut .
Mãi đến khi đèn tắt, chúng tôi mới nhận ra rằng điện đã bị cắt.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to realize" nghĩa là gì?