jealous

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ghen tị, đố kỵ
🎯
Đừng chỉ tra "jealous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
feeling angry and unhappy because someone else has what we want
✏️
Câu ví dụ
When his coworker got a raise , he could n't help but feel jealous.
Khi đồng nghiệp của anh ấy được tăng lương, anh ấy không thể không cảm thấy ghen tị.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"jealous" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Emotions