Nghĩa tiếng Việt
ghen tị, đố kỵ
Đừng chỉ tra "jealous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
feeling angry and unhappy because someone else has what we want
Câu ví dụ
When his coworker got a raise , he could n't help but feel jealous.
Khi đồng nghiệp của anh ấy được tăng lương, anh ấy không thể không cảm thấy ghen tị.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
envious ghen tị, đố kỵ
Luyện tập
"jealous" nghĩa là gì?