Nghĩa tiếng Việt
không đầy đủ, chưa hoàn thành
Đừng chỉ tra "incomplete" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not having all the necessary parts
Câu ví dụ
The incomplete data made it impossible to draw any conclusions .
Dữ liệu không đầy đủ khiến không thể rút ra kết luận nào.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
complete đầy đủ, toàn vẹn
Luyện tập
"incomplete" nghĩa là gì?