to cry
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
khóc, rơi nước mắt
Đừng chỉ tra "to cry" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to have tears coming from your eyes as a result of a strong emotion such as sadness, pain, or sorrow
Câu ví dụ
The movie was so touching that it made the entire audience cry.
Bộ phim cảm động đến mức khiến toàn bộ khán giả khóc.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to cry" nghĩa là gì?