to cry

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khóc, rơi nước mắt
🎯
Đừng chỉ tra "to cry" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to have tears coming from your eyes as a result of a strong emotion such as sadness, pain, or sorrow
✏️
Câu ví dụ
The movie was so touching that it made the entire audience cry.
Bộ phim cảm động đến mức khiến toàn bộ khán giả khóc.
✅
Luyện tập

"to cry" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for Emotional Actions