Nghĩa tiếng Việt
tin chắc, thuyết phục
Đừng chỉ tra "convinced" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a strong belief in something
Câu ví dụ
She was convinced that they would find a solution soon.
Cô ấy tin chắc rằng họ sẽ sớm tìm ra giải pháp.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
confident tự tin, chắc chắn
Luyện tập
"convinced" nghĩa là gì?