scared

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sợ hãi, hoảng sợ
💡
Definition (English)
feeling frightened or anxious
✏️
Câu ví dụ
He looked scared when he realized he had lost his wallet .
Anh ấy trông có vẻ sợ hãi khi nhận ra mình đã làm mất ví.
Luyện tập

"scared" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Reaction