Nghĩa tiếng Việt
quốc tế, toàn cầu
Đừng chỉ tra "international" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
happening in or between more than one country
Câu ví dụ
They hosted an international art exhibition showcasing works from around the world .
Họ đã tổ chức một triển lãm nghệ thuật quốc tế trưng bày các tác phẩm từ khắp nơi trên thế giới.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
national quốc gia
Luyện tập
"international" nghĩa là gì?