round-trip ticket
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
vé khứ hồi, vé đi và về
Đừng chỉ tra "round-trip ticket" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a ticket that can be used for travelling to a place and coming back from that place
Câu ví dụ
The travel agency offered a package deal including hotel and round-trip ticket.
Công ty du lịch đã cung cấp một gói dịch vụ bao gồm khách sạn và vé khứ hồi.
Luyện tập
"round-trip ticket" nghĩa là gì?