unusually

/ənˈjuˌʒuəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách khác thường, bất thường
🎯
Đừng chỉ tra "unusually" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
more than usual or greater than average
✏️
Câu ví dụ
Today , the traffic was unusually light , so I reached home early .
Hôm nay, giao thông bất thường nhẹ, nên tôi về nhà sớm.
✅
Luyện tập

"unusually" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Regularity and Irregularity