castle

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lâu đài, pháo đài
🎯
Đừng chỉ tra "castle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a large and strong building that is protected against attacks, in which the royal family lives
✏️
Câu ví dụ
He dreamed of living in a fairytale castle overlooking the sea .
Anh ấy mơ ước được sống trong một lâu đài cổ tích nhìn ra biển.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"castle" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này