Nghĩa tiếng Việt
lâu đài, pháo đài
Đừng chỉ tra "castle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large and strong building that is protected against attacks, in which the royal family lives
Câu ví dụ
He dreamed of living in a fairytale castle overlooking the sea .
Anh ấy mơ ước được sống trong một lâu đài cổ tích nhìn ra biển.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
palace cung điện, lâu đài
Luyện tập
"castle" nghĩa là gì?