to deserve

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xứng đáng, có quyền được
🎯
Đừng chỉ tra "to deserve" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to do a particular thing or have the qualities needed for being punished or rewarded
✏️
Câu ví dụ
Despite facing challenges , the dedicated student deserved the scholarship for academic excellence .
Mặc dù phải đối mặt với thách thức, sinh viên tận tâm xứng đáng nhận học bổng vì thành tích học tập xuất sắc.
✅
Luyện tập

"to deserve" nghĩa là gì?