Nghĩa tiếng Việt
hành trình, chuyến đi
Đừng chỉ tra "voyage" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a long journey taken on a ship or spacecraft
Câu ví dụ
The documentary chronicled the voyage of a famous explorer and the discoveries made along the way .
Bộ phim tài liệu kể lại hành trình của một nhà thám hiểm nổi tiếng và những khám phá được thực hiện trên đường đi.
Luyện tập
"voyage" nghĩa là gì?