Duke

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
công tước, lãnh chúa
🎯
Đừng chỉ tra "Duke" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a man of high rank in various European countries, ranking just below a prince and above a count or earl
✏️
Câu ví dụ
The duke's portrait hung prominently in the royal gallery alongside other members of the ruling family.
Bức chân dung của công tước được treo nổi bật trong phòng trưng bày hoàng gia cùng với các thành viên khác của gia đình cầm quyền.
✅
Luyện tập

"Duke" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Monarchy