Nghĩa tiếng Việt
nữ hoàng
Đừng chỉ tra "queen" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the female ruler of a territorial unit that has a royal family
Câu ví dụ
The queen's portrait hung proudly in the halls of the royal residence .
Chân dung của nữ hoàng được treo một cách tự hào trong các hội trường của dinh thự hoàng gia.
Luyện tập
"queen" nghĩa là gì?