Nghĩa tiếng Việt
công chúa, con gái của vua hoặc nữ hoàng
Đừng chỉ tra "princess" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a female member of a royal family, typically the daughter of a king or queen
Câu ví dụ
The documentary followed the life of a modern-day princess and her role in various public engagements .
Bộ phim tài liệu theo dõi cuộc sống của một công chúa thời hiện đại và vai trò của cô trong các hoạt động công cộng khác nhau.
Luyện tập
"princess" nghĩa là gì?