extended family
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
gia đình mở rộng, đại gia đình
Đừng chỉ tra "extended family" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large family group consisting of parents and children that might also include grandparents, aunts, or uncles
Câu ví dụ
The extended family helped raise the children , providing additional care and guidance .
Gia đình mở rộng đã giúp nuôi dạy trẻ em, cung cấp thêm sự chăm sóc và hướng dẫn.
Luyện tập
"extended family" nghĩa là gì?