extended family

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
gia đình mở rộng, đại gia đình
🎯
Đừng chỉ tra "extended family" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a large family group consisting of parents and children that might also include grandparents, aunts, or uncles
✏️
Câu ví dụ
The extended family helped raise the children , providing additional care and guidance .
Gia đình mở rộng đã giúp nuôi dạy trẻ em, cung cấp thêm sự chăm sóc và hướng dẫn.
✅
Luyện tập

"extended family" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Family and Relationships