Nghĩa tiếng Việt
vương miện, mũ miện
Đừng chỉ tra "crown" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a round object often decorated with gems that kings or queens put on their heads as a symbol of power and authority
Câu ví dụ
The museum displayed a historic crown that once belonged to a famous king , showcasing its detailed craftsmanship .
Bảo tàng trưng bày một vương miện lịch sử từng thuộc về một vị vua nổi tiếng, thể hiện sự chế tác tinh xảo của nó.
Luyện tập
"crown" nghĩa là gì?