crown

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
vương miện, mũ miện
🎯
Đừng chỉ tra "crown" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a round object often decorated with gems that kings or queens put on their heads as a symbol of power and authority
✏️
Câu ví dụ
The museum displayed a historic crown that once belonged to a famous king , showcasing its detailed craftsmanship .
Bảo tàng trưng bày một vương miện lịch sử từng thuộc về một vị vua nổi tiếng, thể hiện sự chế tác tinh xảo của nó.
✅
Luyện tập

"crown" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Monarchy