loving

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
yêu thương, ân cần
🎯
Đừng chỉ tra "loving" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
expressing deep affection, care, and compassion toward others
✏️
Câu ví dụ
Known for her loving heart, she's quick to offer a helping hand and a listening ear to anyone in need.
Được biết đến với trái tim yêu thương, cô ấy nhanh chóng giúp đỡ và lắng nghe bất cứ ai cần.
✅
Luyện tập

"loving" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Interpersonal Traits