Nghĩa tiếng Việt
yêu thương, ân cần
Đừng chỉ tra "loving" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
expressing deep affection, care, and compassion toward others
Câu ví dụ
Known for her loving heart, she's quick to offer a helping hand and a listening ear to anyone in need.
Được biết đến với trái tim yêu thương, cô ấy nhanh chóng giúp đỡ và lắng nghe bất cứ ai cần.
Luyện tập
"loving" nghĩa là gì?