cologne

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nước hoa, dầu thơm
💡
Definition (English)
a liquid that people put on some parts of their skin or clothes to smell better
✏️
Câu ví dụ
He received a bottle of cologne as a gift for his birthday .
Anh ấy nhận được một chai nước hoa như một món quà sinh nhật.
Luyện tập

"cologne" nghĩa là gì?