Nghĩa tiếng Việt
hoàng gia, thuộc về vua hoặc nữ hoàng
Đừng chỉ tra "royal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to the king or queen or belonging to the monarchy
Câu ví dụ
The royal chef prepared a special feast for the visiting dignitaries .
Đầu bếp hoàng gia đã chuẩn bị một bữa tiệc đặc biệt cho các dignitaries đến thăm.
Luyện tập
"royal" nghĩa là gì?