dawn

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bình minh, rạng đông
🎯
Đừng chỉ tra "dawn" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the first time sunlight appears during the day
✏️
Câu ví dụ
By dawn, the village was bustling with activity , preparing for the day 's work .
Vào lúc bình minh, ngôi làng nhộn nhịp với hoạt động, chuẩn bị cho công việc trong ngày.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"dawn" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này