Nghĩa tiếng Việt
bình minh, rạng đông
Đừng chỉ tra "dawn" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the first time sunlight appears during the day
Câu ví dụ
By dawn, the village was bustling with activity , preparing for the day 's work .
Vào lúc bình minh, ngôi làng nhộn nhịp với hoạt động, chuẩn bị cho công việc trong ngày.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
sunrise bình minh, mặt trời mọc
Luyện tập
"dawn" nghĩa là gì?