noble

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
quý tộc, cao quý
🎯
Đừng chỉ tra "noble" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
belonging to the highest social or political class
✏️
Câu ví dụ
Despite their noble status , the family was known for their humility and generosity towards their subjects .
Mặc dù có địa vị quý tộc, gia đình này được biết đến với sự khiêm tốn và hào phóng đối với thần dân của họ.
✅
Luyện tập

"noble" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Social Status