Nghĩa tiếng Việt
triều đại
Đừng chỉ tra "dynasty" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a lineage of kings who rule a country or nation over a long period of time
Câu ví dụ
Historians study the rise and fall of various dynasties to understand political changes over time .
Các nhà sử học nghiên cứu sự trỗi dậy và sụp đổ của các triều đại khác nhau để hiểu những thay đổi chính trị theo thời gian.
Luyện tập
"dynasty" nghĩa là gì?