dynasty

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
triều đại
🎯
Đừng chỉ tra "dynasty" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a lineage of kings who rule a country or nation over a long period of time
✏️
Câu ví dụ
Historians study the rise and fall of various dynasties to understand political changes over time .
Các nhà sử học nghiên cứu sự trỗi dậy và sụp đổ của các triều đại khác nhau để hiểu những thay đổi chính trị theo thời gian.
✅
Luyện tập

"dynasty" nghĩa là gì?