pitch-black
Adjective / Tính từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
đen như mực, tối đen như mực
Đừng chỉ tra "pitch-black" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
without any light
Câu ví dụ
During the lunar eclipse , the sky turned pitch-black, with only faint stars visible .
Trong nhật thực, bầu trời trở nên đen như mực, chỉ có những ngôi sao mờ nhạt có thể nhìn thấy.
Luyện tập
"pitch-black" nghĩa là gì?