to restrict
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
hạn chế, giới hạn
Đừng chỉ tra "to restrict" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to bring someone or something under control through laws and rules
Câu ví dụ
The city council voted to restrict parking in certain areas to ease traffic congestion .
Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu để hạn chế đỗ xe ở một số khu vực nhằm giảm ùn tắc giao thông.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to limit giới hạn
Luyện tập
"to restrict" nghĩa là gì?