to restrict

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hạn chế, giới hạn
🎯
Đừng chỉ tra "to restrict" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to bring someone or something under control through laws and rules
✏️
Câu ví dụ
The city council voted to restrict parking in certain areas to ease traffic congestion .
Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu để hạn chế đỗ xe ở một số khu vực nhằm giảm ùn tắc giao thông.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa to limit giới hạn
✅
Luyện tập

"to restrict" nghĩa là gì?