thorn

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
gai, ngạnh
🎯
Đừng chỉ tra "thorn" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a sharp part of a plant that is attached to the stem
✏️
Câu ví dụ
The thorns on the wild rose bushes made it challenging to harvest the flowers without getting scratched .
Những gai trên bụi hoa hồng dại khiến việc hái hoa mà không bị trầy xước trở nên khó khăn.
✅
Luyện tập

"thorn" nghĩa là gì?