asymptomatic

/ˌeɪˌsɪmptəˈmætɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
không có triệu chứng
🎯
Đừng chỉ tra "asymptomatic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a disease) not showing any symptoms associated with it
✏️
Câu ví dụ
Despite being asymptomatic, the patient was advised to monitor their health closely for any signs of illness .
Mặc dù không có triệu chứng, bệnh nhân được khuyên nên theo dõi sức khỏe chặt chẽ để phát hiện bất kỳ dấu hiệu bệnh tật nào.
✅
Luyện tập

"asymptomatic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Sickness and Death