Nghĩa tiếng Việt
không có triệu chứng
Đừng chỉ tra "asymptomatic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a disease) not showing any symptoms associated with it
Câu ví dụ
Despite being asymptomatic, the patient was advised to monitor their health closely for any signs of illness .
Mặc dù không có triệu chứng, bệnh nhân được khuyên nên theo dõi sức khỏe chặt chẽ để phát hiện bất kỳ dấu hiệu bệnh tật nào.
Luyện tập
"asymptomatic" nghĩa là gì?