pathogen

/ˈpæθədʒən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mầm bệnh, tác nhân gây bệnh
🎯
Đừng chỉ tra "pathogen" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
any organism that can cause diseases
✏️
Câu ví dụ
The pathogen responsible for malaria is transmitted to humans through the bite of an infected mosquito .
Mầm bệnh chịu trách nhiệm gây bệnh sốt rét được truyền sang người qua vết đốt của muỗi bị nhiễm bệnh.
✅
Luyện tập

"pathogen" nghĩa là gì?