ghastly

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xanh xao, tái mét
🎯
Đừng chỉ tra "ghastly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
looking pale due to being sick or in poor health
✏️
Câu ví dụ
The hiker appeared ghastly after being lost in the wilderness for days, his skin clammy and his lips trembling with exhaustion.
Người leo núi trông xanh xao sau khi bị lạc trong vùng hoang dã nhiều ngày, da anh ta ẩm ướt và môi run rẩy vì kiệt sức.
✅
Luyện tập

"ghastly" nghĩa là gì?