Nghĩa tiếng Việt
loét, vết thương
Đừng chỉ tra "ulcer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a lesion or sore on the skin that might bleed or even produce a poisonous substance
Câu ví dụ
The endoscopy revealed an ulcer in the lining of his esophagus , which explained the persistent burning sensation he felt .
Nội soi đã phát hiện một vết loét trong niêm mạc thực quản của anh ấy, điều này giải thích cảm giác nóng rát dai dẳng mà anh ấy cảm thấy.
Luyện tập
"ulcer" nghĩa là gì?