Nghĩa tiếng Việt
hành vi dân sự sai trái, tội dân sự
Đừng chỉ tra "tort" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a civil wrong causing harm, not a crime
Câu ví dụ
The manufacturer was held liable for the tort of strict product liability after a defective product caused injuries .
Nhà sản xuất bị coi là có trách nhiệm về tort trách nhiệm sản phẩm nghiêm ngặt sau khi một sản phẩm bị lỗi gây thương tích.
Luyện tập
"tort" nghĩa là gì?