tort

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hành vi dân sự sai trái, tội dân sự
🎯
Đừng chỉ tra "tort" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a civil wrong causing harm, not a crime
✏️
Câu ví dụ
The manufacturer was held liable for the tort of strict product liability after a defective product caused injuries .
Nhà sản xuất bị coi là có trách nhiệm về tort trách nhiệm sản phẩm nghiêm ngặt sau khi một sản phẩm bị lỗi gây thương tích.
✅
Luyện tập

"tort" nghĩa là gì?